Kết quả tra từ “千米”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
千米qiān mǐ
千米: kilômét
平方千米píng fāng qiān mǐ
平方千米: kilômét vuông