Kết quả tra từ “千头万绪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
千头万绪qiān tóu wàn xù
千头万绪: vô vàn việc phải giải quyết; nhiều mối lỏng lẻo; rất phức tạp; hỗn loạn