千头万绪千頭萬緒 qiān tóu wàn xù 千头万绪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 千头万绪 trong tiếng Việt vô vàn việc phải giải quyết; nhiều mối lỏng lẻo; rất phức tạp; hỗn loạn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan