Kết quả tra từ “千古罪人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
千古罪人qiān gǔ zuì rén
千古罪人: người bị lịch sử lên án (thành ngữ)