Kết quả tra từ “千变万化”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
千变万化qiān biàn wàn huà
千变万化: thay đổi vô số; biến hóa không ngừng