千变万化
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
千变万化
thay đổi vô số; biến hóa không ngừng
Giản thể千变万化
Phồn thể千變萬化
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng