Kết quả tra từ “千乘之国”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
千乘之国qiān shèng zhī guó
千乘之国: (cổ) một nước có thiên thừa (để đánh trận) – một nước hùng mạnh