千乘之国
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
千乘之国
(cổ) một nước có thiên thừa (để đánh trận) – một nước hùng mạnh
Giản thể千乘之国
Phồn thể千乘之國
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng