Kết quả tra từ “十进位”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
十进位shí jìn wèi
十进位: hệ thập phân
十进位法shí jìn wèi fǎ
十进位法: hệ thập phân