Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
十进位十進位

shí jìn wèi

十进位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 十进位 trong tiếng Việt

hệ thập phân

Tra từ liên quan