Kết quả tra từ “十成九稳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
十成九稳shí chéng - jiǔ wěn
十成九稳: xem 十拿九穩|十拿九稳[shi2na2-jiu3wen3]