十成九稳十成九穩 shí chéng - jiǔ wěn 十成九稳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 十成九稳 trong tiếng Việt xem 十拿九穩|十拿九稳[shi2na2-jiu3wen3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan