Kết quả tra từ “十恶不赦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
十恶不赦shí è bù shè
十恶不赦: ác độc không thể tha thứ (thành ngữ); tàn ác