Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “十字架”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
十字架
shí zì jià

thánh giá; cây thập tự; gánh nặng phải chịu đựng

Cụm từ
十字架刑
shí zì jià xíng

sự đóng đinh vào thập giá

Cụm từ