Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “十字架”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
十字架shí zì jià

十字架: thánh giá; cây thập tự; gánh nặng phải chịu đựng

Cụm từ
十字架刑shí zì jià xíng

十字架刑: sự đóng đinh vào thập giá

Cụm từ