Kết quả tra từ “十字军”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
十字军shí zì jūn
十字军: quân Thập tự chinh; đội quân Thập tự chinh; cuộc Thập tự chinh
十字军远征shí zì jūn yuǎn zhēng
十字军远征: Cuộc Thập tự chinh
十字军东征shí zì jūn dōng zhēng
十字军东征: Cuộc Thập tự chinh; cuộc viễn chinh phương Đông của thập tự quân