Kết quả tra từ “十全十美”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
十全十美shí quán shí měi
十全十美: hoàn hảo và đẹp đẽ; tuyệt vời (thành ngữ)