Kết quả tra từ “十二月”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
十二月Shí èr yuè
十二月: Tháng Mười Hai; tháng mười hai (của năm âm lịch)
十二月份shí èr yuè fèn
十二月份: Tháng Mười Hai