Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “十二月”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
十二月Shí èr yuè

十二月: Tháng Mười Hai; tháng mười hai (của năm âm lịch)

Cụm từ
十二月份shí èr yuè fèn

十二月份: Tháng Mười Hai

Cụm từ