十二月 Shí èr yuè 十二月 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 十二月 trong tiếng Việt Tháng Mười Hai; tháng mười hai (của năm âm lịch) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan