Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
十二月

Shí èr yuè

十二月 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 十二月 trong tiếng Việt

Tháng Mười Hai; tháng mười hai (của năm âm lịch)

Tra từ liên quan