Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “十一月”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
十一月
Shí yī yuè

tháng Mười Một; tháng mười một (của năm âm lịch)

Cụm từ
十一月份
shí yī yuè fèn

tháng mười một

Cụm từ