Kết quả tra từ “十一月”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
十一月Shí yī yuè
十一月: tháng Mười Một; tháng mười một (của năm âm lịch)
十一月份shí yī yuè fèn
十一月份: tháng mười một