Kết quả tra từ “匿迹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
匿迹nì jì
匿迹: ẩn náu
销声匿迹xiāo shēng nì jì
销声匿迹: biến mất không dấu vết (thành ngữ); ẩn mình