Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “匿迹”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
匿迹
nì jì

ẩn náu

Cụm từ
销声匿迹
xiāo shēng nì jì

biến mất không dấu vết (thành ngữ); ẩn mình

Thành ngữ