Kết quả tra từ “匿影藏形”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
匿影藏形nì yǐng cáng xíng
匿影藏形: che giấu khỏi tầm nhìn công chúng; che giấu danh tính; ẩn mình