Kết quả tra từ “医家”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
医家yī jiā
医家: người chữa bệnh; y sĩ; thầy thuốc; bác sĩ (đặc biệt trong y học cổ truyền)