Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “医嘱”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
医嘱yī zhǔ

医嘱: đơn thuốc (y học); lời khuyên của bác sĩ

Cụm từ
遵医嘱zūn yī zhǔ

遵医嘱: tuân theo lời khuyên của bác sĩ; theo hướng dẫn của bác sĩ

Cụm từ