Kết quả tra từ “医嘱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
医嘱yī zhǔ
医嘱: đơn thuốc (y học); lời khuyên của bác sĩ
遵医嘱zūn yī zhǔ
遵医嘱: tuân theo lời khuyên của bác sĩ; theo hướng dẫn của bác sĩ