Kết quả tra từ “医保”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
医保yī bǎo
医保: bảo hiểm y tế; viết tắt của 醫療保險|医疗保险[yi1 liao2 bao3 xian3]