Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “区域网路”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
区域网路
qū yù wǎng lù

mạng cục bộ; LAN

Cụm từ
区域网路技术
qū yù wǎng lù jì shù

công nghệ mạng cục bộ

Cụm từ