Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “区域网路”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
区域网路qū yù wǎng lù

区域网路: mạng cục bộ; LAN

Cụm từ
区域网路技术qū yù wǎng lù jì shù

区域网路技术: công nghệ mạng cục bộ

Cụm từ