Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “匹敌”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
匹敌
pǐ dí

ngang bằng; phù hợp; đối thủ cạnh tranh

Cụm từ
无可匹敌
wú kě pǐ dí

vô song; không ai sánh kịp

Cụm từ