Kết quả tra từ “匹敌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
匹敌pǐ dí
匹敌: ngang bằng; phù hợp; đối thủ cạnh tranh
无可匹敌wú kě pǐ dí
无可匹敌: vô song; không ai sánh kịp