Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “匹敌”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
匹敌pǐ dí

匹敌: ngang bằng; phù hợp; đối thủ cạnh tranh

Cụm từ
无可匹敌wú kě pǐ dí

无可匹敌: vô song; không ai sánh kịp

Cụm từ