Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “匹克”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
匹克pǐ kè

匹克: phím gảy đàn (từ mượn)

Cụm từ
奥林匹克体育场Ào lín pǐ kè tǐ yù chǎng

奥林匹克体育场: Sân vận động Olympic

Cụm từ
奥林匹克运动会组织委员会Ào lín pǐ kè Yùn dòng huì Zǔ zhī Wěi yuán huì

奥林匹克运动会组织委员会: Ủy ban Tổ chức Thế vận hội Olympic (viết tắt 奧組委|奥组委[Ao4 zu3 wei3])

Viết tắt
奥林匹克运动会Ào lín pǐ kè Yùn dòng huì

奥林匹克运动会: Thế vận hội Olympic; Olympic

Cụm từ
奥林匹克Ào lín pǐ kè

奥林匹克: Olympic

Cụm từ
国际奥林匹克委员会Guó jì Ào lín pǐ kè Wěi yuán huì

国际奥林匹克委员会: Uỷ ban Olympic Quốc tế

Cụm từ