Kết quả tra từ “匮缺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
匮缺kuì quē
匮缺: thiếu hụt thứ gì đó; thiếu thứ gì đó (như nhu yếu phẩm, tiền bạc, v.v.)