Kết quả tra từ “匡扶社稷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
匡扶社稷kuāng fú shè jì
匡扶社稷: (các nước trong quốc gia) hỗ trợ người cầm quyền cai trị đất nước