Kết quả tra từ “北达科他”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
北达科他Běi Dá kē tā
北达科他: Bắc Dakota, bang của Mỹ
北达科他州Běi Dá kē tā zhōu
北达科他州: bang Bắc Dakota, của Mỹ