Kết quả cho “北边”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phía Bắc
biến thể er hoá của 北邊|北边[bei3 bian1]
khu vực biên giới tây bắc Trung Quốc (tức Tân Cương)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phía Bắc
biến thể er hoá của 北邊|北边[bei3 bian1]
khu vực biên giới tây bắc Trung Quốc (tức Tân Cương)