Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “北边”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
北边běi biān

北边: phía bắc; mặt bắc; phần phía bắc; về phía bắc của

Cụm từ
北边儿běi biān r

北边儿: biến thể er hoá của 北邊|北边[bei3 bian1]

Cụm từ
中国西北边陲Zhōng guó xī běi biān chuí

中国西北边陲: khu vực biên giới tây bắc Trung Quốc (tức Tân Cương)

Cụm từ