Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “北洋水师”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
北洋水师
Běi yáng shuǐ shī

hải quân miền Bắc Trung Quốc (đặc biệt là hải quân Trung Quốc gặp nạn trong chiến tranh năm 1895 với Nhật Bản)

Cụm từ