Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “北洋军”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
北洋军Běi yáng jūn

北洋军: quân đội miền Bắc Trung Quốc, một đội quân kiểu phương Tây hiện đại hóa được thành lập cuối triều Thanh, và là nơi sản sinh các quân phiệt miền…

Cụm từ
北洋军阀Běi yáng Jūn fá

北洋军阀: các quân phiệt miền Bắc (1912-1927)

Cụm từ