Kết quả tra từ “北欧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
北欧Běi Ōu
北欧: Bắc Âu; Scandinavia
北欧航空公司Běi Ōu Háng kōng Gōng sī
北欧航空公司: Hãng Hàng không Scandinavia (SAS)