Kết quả tra từ “北安”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
北安Běi ān
北安: Thành phố cấp huyện Bắc An, ở Hắc Hà 黑河[Hei1 he2], Hắc Long Giang
北安普敦Běi ān pǔ dūn
北安普敦: Northampton, thị trấn ở trung tâm nước Anh, thủ phủ hạt Northamptonshire 北安普敦郡[Bei3 an1 pu3 dun1 jun4]
北安市Běi ān shì
北安市: Thành phố cấp huyện Bặc An, Hắc Hà 黑河[Hei1 he2], Hắc Long Giang