Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “北大西洋”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
北大西洋Běi Dà xī yáng

北大西洋: Bắc Đại Tây Dương

Cụm từ
北大西洋公约组织Běi Dà xī Yáng Gōng yuē Zǔ zhī

北大西洋公约组织: Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, NATO

Cụm từ