Kết quả tra từ “北京时间”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
北京时间Běi jīng Shí jiān
北京时间: Giờ Bắc Kinh (BJT); Giờ Chuẩn Trung Quốc (CST)