Kết quả tra từ “北上广”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
北上广Běi Shàng Guǎng
北上广: Bắc Kinh, Thượng Hải và Quảng Châu; viết tắt của 北京、上海、廣州|北京、上海、广州
北上广深Běi Shàng Guǎng Shēn
北上广深: Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu và Thâm Quyến; viết tắt của 北京、上海、廣州、深圳|北京、上海、广州、深圳