Kết quả tra từ “化约”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
化约huà yuē
化约: giảm đơn giản (cái gì đó) thành chỉ còn...; coi (cái gì đó) chỉ như