Kết quả tra từ “化痰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
化痰huà tán
化痰: hoá đàm (Đông y)
理气化痰lǐ qì huà tán
理气化痰: (Đông y) điều chỉnh 氣|气[qi4] và hoá đờm