Kết quả tra từ “化整为零”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
化整为零huà zhěng wéi líng
化整为零: phá vỡ tổng thể thành từng mảnh (thành ngữ); giải quyết từng việc một; chia để trị