Kết quả tra từ “化开”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
化开huà kāi
化开: lan ra sau khi bị hoà tan hoặc nấu chảy; hoà tan vào chất lỏng