Kết quả tra từ “化学需氧量”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
化学需氧量huà xué xū yǎng liàng
化学需氧量: nhu cầu oxy hóa học (một chỉ số môi trường)