Kết quả tra từ “化学战”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
化学战huà xué zhàn
化学战: chiến tranh hóa học
化学战斗部huà xué zhàn dòu bù
化学战斗部: đầu đạn hóa học
化学战剂检毒箱huà xué zhàn jì jiǎn dú xiāng
化学战剂检毒箱: hộp dụng cụ phát hiện hóa chất
化学战剂huà xué zhàn jì
化学战剂: tác nhân chiến tranh hóa học