Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “化子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
化子
huā zi

kẻ ăn mày (thuật ngữ cũ); giống như 花子

Cụm từ
叫化子
jiào huā zi

biến thể của 叫花子[jiao4 hua1 zi5]

Cụm từ