Kết quả tra từ “化子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
化子huā zi
化子: kẻ ăn mày (thuật ngữ cũ); giống như 花子
叫化子jiào huā zi
叫化子: biến thể của 叫花子[jiao4 hua1 zi5]