Kết quả tra từ “匐”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
匐fú
匐: dùng trong 匍匐[pu2 fu2]
匍匐茎pú fú jīng
匍匐茎: (thực vật) thân bò
匍匐前进pú fú qián jìn
匍匐前进: bò về phía trước
匍匐pú fú
匍匐: bò; trườn; nằm rạp xuống