Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “匈”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
xiōng

匈: biến thể cổ của 胸[xiong1]

Từ vựng
匈语Xiōng yǔ

匈语: ngôn ngữ Hungary

Cụm từ
匈牙利语Xiōng yá lì yǔ

匈牙利语: ngôn ngữ Hungary

Cụm từ
匈牙利Xiōng yá lì

匈牙利: Hungary

Cụm từ
匈奴Xiōng nú

匈奴: Hung Nô, một dân tộc ở vùng thảo nguyên phía Đông đã tạo ra một đế chế hưng thịnh vào thời Tần và Hán

Cụm từ
奥匈帝国Ào Xiōng Dì guó

奥匈帝国: Đế quốc Áo-Hung 1867-1918

Cụm từ