Kết quả tra từ “匆匆”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
匆匆cōng cōng
匆匆: một cách vội vàng
行色匆匆xíng sè cōng cōng
行色匆匆: vội vã; vội vàng
急匆匆jí cōng cōng
急匆匆: vội vã; hấp tấp