Kết quả tra từ “包银”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
包银bāo yín
包银: tiền thù lao hợp đồng (đặc biệt là lương diễn viên thời trước)