Kết quả tra từ “包金”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
包金bāo jīn
包金: mạ vàng; (cũ) thù lao trả cho diễn viên hoặc đoàn kịch bởi nhà hát